đại hội tập
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc tập trận quy mô lớn: "đại hội tập" là thuật ngữ quân sự chỉ một cuộc diễn tập hoặc thao diễn có quy mô lớn, thường bao gồm nhiều đơn vị, binh chủng phối hợp với nhau, nhằm kiểm tra khả năng tác chiến và phối hợp chiến thuật.
- Hoạt động quân sự tổng hợp: "đại hội tập" còn được dùng để chỉ các hoạt động quân sự mang tính tập thể, quy mô rộng, có sự tham gia của nhiều lực lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân đội tổ chức một cuộc đại hội tập ở khu vực biên giới. (Quân đội tiến hành một cuộc tập trận lớn tại vùng biên.)
- Đại hội tập là cơ hội để kiểm tra khả năng phối hợp giữa các đơn vị. (Cuộc thao diễn quy mô lớn giúp đánh giá sự phối hợp chiến thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đại hội tập chiến thuật": cuộc tập trận tập trung vào chiến thuật cụ thể.
- Các sĩ quan tham gia đại hội tập chiến thuật để nâng cao kỹ năng chỉ huy. (Các sĩ quan tham gia tập trận chiến thuật nhằm cải thiện khả năng lãnh đạo.)
"đại hội tập phối hợp binh chủng": cuộc tập trận có sự tham gia của nhiều lực lượng vũ trang khác nhau.
- Đại hội tập phối hợp binh chủng giúp tăng cường sức mạnh tổng hợp. (Tập trận liên binh chủng nâng cao hiệu quả tác chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Diễn tập (danh từ): hoạt động quân sự mô phỏng chiến đấu, thường nhỏ hơn "đại hội tập".
- Đơn vị tổ chức diễn tập phòng thủ. (Đơn vị thực hiện tập luyện chiến thuật phòng thủ.)
Tập trận (danh từ): cuộc thao diễn quân sự, thường mang tính chiến lược.
- Hải quân tham gia tập trận chung với đồng minh. (Hải quân tham gia thao diễn chung với các nước bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Thao diễn: cuộc trình diễn quân sự quy mô, nhấn mạnh tính biểu diễn.
- Tổng diễn tập: cuộc tập luyện quy mô toàn diện trước khi thực hiện nhiệm vụ chính thức.
- Manơvơ lớn: (từ mượn tiếng Pháp) chỉ các cuộc tập trận chiến lược.
Thành ngữ liên quan
- Đại hội tập toàn quân: cuộc tập trận có sự tham gia của toàn bộ lực lượng quân đội.
- Đại hội tập toàn quân được tổ chức định kỳ để duy trì sẵn sàng chiến đấu. (Toàn bộ quân đội tham gia tập trận nhằm bảo đảm khả năng phòng thủ.)